pith hat

pith hat

A gardener wears a pith hat while tending to the flowers.

Định nghĩa

Danh từ: làm từ ruột cây (pith hat) một loại nhẹ, thường được độicác nước nhiệt đới để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một chiếc làm từ ruột cây khi khám phá khu rừng nhiệt đới.)
  • (Các nhà thám hiểm thuộc địa thường dùng làm từ ruột cây để chống nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pith hat" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khám phá, đặc biệt liên quan đến các vùng nhiệt đới.
    • The pith hat became a symbol of tropical exploration in the 19th century. ( làm từ ruột cây trở thành biểu tượng của việc khám phá vùng nhiệt đới vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pith (danh từ): ruột cây, phần xốp bên trong thân cây.
    • The pith of the plant is used to make lightweight hats. (Ruột cây được dùng để làm nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun helmet: chống nắng (thường cứng hơn, dùng trong quân sự).
  • Topee: nhiệt đới (một tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh Ấn Độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "pith hat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pith hat".